claptrap
UK/ˈklæpˌtɹæp/
US/ˈklæpˌtɹæp/
giọng máy của trình duyệt
claptrap nghĩa là mẹo để được khen, lời nói khéo, cốt được khen, cốt để loè.
Nghĩa của claptrap
Danh từ
- Mẹo để được khen; lời nói láo cốt để được khen; lời nói khéo.
- to talk claptrapnói láo cốt để được khen
Tính từ
- Cốt được khen; cốt để loè, có tính chất phô trương.
Dạng từ của claptrap
| Số nhiều | claptraps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với claptrap
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
claptrap nghĩa là gì?
claptrap (danh từ, tính từ) nghĩa là mẹo để được khen, lời nói khéo, cốt được khen, cốt để loè.
claptrap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của claptrap: giọng Anh (UK) /ˈklæpˌtɹæp/, giọng Mỹ (US) /ˈklæpˌtɹæp/.