TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

claret

UK/ˈklæɹɪt/ US/ˈklæɹɪt/ giọng máy của trình duyệt

claret nghĩa là rượu vang đỏ, máu.

Nghĩa của claret

Danh từ

  1. Rượu vang đỏ.
  2. Từ lóng Máu (quyền Anh).
    • to tap someone's claretđánh ai sặc máu mũi
  3. Màu rượu vang đỏ.

Dạng từ của claret

Số nhiềuclarets
So sánh hơnmore claret
So sánh nhấtmost claret
Ngôi thứ ba số ítclarets
Hiện tại phân từ (-ing)clareting
Quá khứ phân từclareted
Quá khứclareted

Câu hỏi thường gặp

claret nghĩa là gì?

claret (danh từ) nghĩa là rượu vang đỏ, máu.

claret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claret: giọng Anh (UK) /ˈklæɹɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈklæɹɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.