TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clash

UK/ˈklæʃ/ US/ˈklæʃ/ giọng máy của trình duyệt

clash nghĩa là tiếng chan chát, tiếng loảng xoảng, sự xung đột, sự va chạm.

Nghĩa của clash

Danh từ

  1. Tiếng chan chát, tiếng loảng xoảng.
    • the clash of weaponstiếng vũ khí va vào nhau loảng xoảng
  2. Sự xung đột, sự va chạm, sự mâu thuẫn, sự bất đồng.
    • a clash of interestssự xung đột về quyền lợi
  3. Sự không điều hợp (màu sắc).

Động từ

  1. Va vào nhau chan chát, đập vào nhau chan chát.
    • swords clashkiếm đập vào nhau chan chát
  2. Đụng, va mạnh; đụng nhau.
    • the two armies clashed outside the townquân đội hai bên ngoài đường phố
    • I clashed into himtôi đụng vào anh ta
  3. Va chạm, đụng chạm; mâu thuẫn.
    • interests clashquyền lợi va chạm
  4. Không điều hợp với nhau (màu sắc).
    • these colours clashnhững màu này không điều hợp với nhau
  5. Rung (chuông) cùng một lúc; đánh (chuông...) cùng một lúc.
  6. + against, into, upon Xông vào nhau đánh.

Dạng từ của clash

Số nhiềuclashes
Ngôi thứ ba số ítclashes
Hiện tại phân từ (-ing)clashing
Quá khứ phân từclashed
Quá khứclashed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clash

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

clash nghĩa là gì?

clash (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng chan chát, tiếng loảng xoảng, sự xung đột, sự va chạm.

clash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clash: giọng Anh (UK) /ˈklæʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈklæʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.