TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clasp

UK/klɑːsp/ US/klæsp/ giọng máy của trình duyệt

clasp nghĩa là cái móc, cái gài, sự siết chặt, sự ôm chặt.

Nghĩa của clasp

Danh từ

  1. Cái móc, cái gài.
  2. Sự siết chặt (tay), sự ôm chặt (ai).

Ngoại động từ

  1. Cài, gài, móc.
    • to clasp a bracelet round one's wristcái vòng vào cổ tay
  2. Ôm chặt, nắm chặt, siết chặt.
    • to clasp somebody in one's armsôm chặt ai trong cánh tay
    • to clasp handssiết chặt ai

Dạng từ của clasp

Số nhiềuclasps
Ngôi thứ ba số ítclasps
Hiện tại phân từ (-ing)clasping
Quá khứ phân từclasped
Quá khứclasped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clasp

Đồng nghĩa

Họ từ của clasp

Cụm từ, thành ngữ với clasp

  • to clasp one's hands — Đan tay vào nhau.

Câu hỏi thường gặp

clasp nghĩa là gì?

clasp (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái móc, cái gài, sự siết chặt, sự ôm chặt.

clasp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clasp: giọng Anh (UK) /klɑːsp/, giọng Mỹ (US) /klæsp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.