classifieds
giọng máy của trình duyệt
classifieds nghĩa là rao vặt.
Nghĩa của classifieds
Danh từ
- Rao vặt.
Câu hỏi thường gặp
classifieds nghĩa là gì?
classifieds (danh từ) nghĩa là rao vặt.
classifieds nghĩa là rao vặt.
classifieds (danh từ) nghĩa là rao vặt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.