clast
UK/klæst/
US/klæst/
giọng máy của trình duyệt
clast nghĩa là mảnh đá.
Nghĩa của clast
Danh từ
- Mảnh đá.
Dạng từ của clast
| Số nhiều | clasts |
Câu hỏi thường gặp
clast nghĩa là gì?
clast (danh từ) nghĩa là mảnh đá.
clast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clast: giọng Anh (UK) /klæst/, giọng Mỹ (US) /klæst/.