TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clathrate

UK/ˈklæθɹeɪt/ US/ˈklæθɹeɪt/ giọng máy của trình duyệt

clathrate nghĩa là Dạng mắt lưới; dạng sàng.

Nghĩa của clathrate

Tính từ

  1. Dạng mắt lưới; dạng sàng.

Dạng từ của clathrate

Số nhiềuclathrates

Câu hỏi thường gặp

clathrate nghĩa là gì?

clathrate (tính từ) nghĩa là Dạng mắt lưới; dạng sàng.

clathrate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clathrate: giọng Anh (UK) /ˈklæθɹeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈklæθɹeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.