clathrate
UK/ˈklæθɹeɪt/
US/ˈklæθɹeɪt/
giọng máy của trình duyệt
clathrate nghĩa là Dạng mắt lưới; dạng sàng.
Nghĩa của clathrate
Tính từ
- Dạng mắt lưới; dạng sàng.
Dạng từ của clathrate
| Số nhiều | clathrates |
Câu hỏi thường gặp
clathrate nghĩa là gì?
clathrate (tính từ) nghĩa là Dạng mắt lưới; dạng sàng.
clathrate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clathrate: giọng Anh (UK) /ˈklæθɹeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈklæθɹeɪt/.