TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clatteringly

giọng máy của trình duyệt

clatteringly nghĩa là ồn ào.

Nghĩa của clatteringly

Phó từ

  1. Kêu loảng xoảng/ lách cách.
  2. Ồn ào.

Dạng từ của clatteringly

So sánh hơnmore clatteringly
So sánh nhấtmost clatteringly

Câu hỏi thường gặp

clatteringly nghĩa là gì?

clatteringly (phó từ) nghĩa là ồn ào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.