TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clausal

US/ˈklɔ.zəl/ giọng máy của trình duyệt

clausal nghĩa là Xem clause.

Nghĩa của clausal

Tính từ

  1. Xem clause

Câu hỏi thường gặp

clausal nghĩa là gì?

clausal (tính từ) nghĩa là Xem clause.

clausal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clausal: giọng Mỹ (US) /ˈklɔ.zəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.