clava
giọng máy của trình duyệt
clava nghĩa là chùy.
Nghĩa của clava
Danh từ
- Sinh học Chùy (đầu anten).
Dạng từ của clava
| Số nhiều | clavas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clava
Đồng nghĩa
Họ từ của clava
Câu hỏi thường gặp
clava nghĩa là gì?
clava (danh từ) nghĩa là chùy.