club
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/klʌb/
US/klʌb/
giọng máy của trình duyệt
club nghĩa là dùi cui, gậy tày, gậy, đánh bằng dùi cui.
Nghĩa của club
Danh từ
- Dùi cui, gậy tày.
- Thể dục, thể thao Gậy (đánh gôn).
- Số nhiều (đánh bài) quân nhép.
- the ace of clubsquân át nhép
- Hội, câu lạc bộ.
- tennis clubhội quần vợt
- Trụ sở câu lạc bộ, trụ sở hội ((như) club-house).
Động từ
- Đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy tày.
- Họp lại, chung nhau.
- to club together to buy somethingchung tiền nhau mua cái gì
- Quân sự Làm lộn xộn, làm rối loạn hàng ngũ, gây chuyện ba gai (trong đơn vị).
Dạng từ của club
| Số nhiều | clubs |
| Ngôi thứ ba số ít | clubs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clubbing |
| Quá khứ phân từ | clubbed |
| Quá khứ | clubbed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với club
Đồng nghĩa
Họ từ của club
Cụm từ, thành ngữ với club
- club good — Hàng hoá club; Hàng hoá bán công cộng.
Câu ví dụ với club
- His wealth got him into the club. Nhờ sự giàu có mà nó vào được câu lạc bộ.
- Tom is going to join our club. Tom sẽ tham gia câu lạc bộ của chúng ta.
- Which club do you belong to? Bạn ở trong câu lạc bộ nào vậy?
- Jill is the only girl in our club. Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi.
- Tomorrow we're going to the Esperanto club together. Ngày mai chúng ta sẽ cùng nhau đi đến câu lạc bộ Quốc tế ngữ.
- All the members of the club agreed with me. Tất cả các thành viên của câu lạc bộ đã đồng ý với tôi.
- Both he and I are members of that club. Anh ấy và tôi đều là thành viên của câu lạc bộ đó.
- This is a private club. Đây là một câu lạc bộ tư nhân.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
club nghĩa là gì?
club (danh từ, động từ) nghĩa là dùi cui, gậy tày, gậy, đánh bằng dùi cui.
club phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của club: giọng Anh (UK) /klʌb/, giọng Mỹ (US) /klʌb/.