TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

claw-hammer

US/ˈklɔ.ˈhæ.mɜː/ giọng máy của trình duyệt

claw-hammer nghĩa là búa nhổ đinh.

Nghĩa của claw-hammer

Danh từ

  1. Búa nhổ đinh.

Dạng từ của claw-hammer

Số nhiềuclaw hammers

Cụm từ, thành ngữ với claw-hammer

  • claw-hammer coat — Áo đuôi én (dự dạ hội).

Câu hỏi thường gặp

claw-hammer nghĩa là gì?

claw-hammer (danh từ) nghĩa là búa nhổ đinh.

claw-hammer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claw-hammer: giọng Mỹ (US) /ˈklɔ.ˈhæ.mɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.