claw-hammer
US/ˈklɔ.ˈhæ.mɜː/
giọng máy của trình duyệt
claw-hammer nghĩa là búa nhổ đinh.
Nghĩa của claw-hammer
Danh từ
- Búa nhổ đinh.
Dạng từ của claw-hammer
| Số nhiều | claw hammers |
Cụm từ, thành ngữ với claw-hammer
- claw-hammer coat — Áo đuôi én (dự dạ hội).
Câu hỏi thường gặp
claw-hammer nghĩa là gì?
claw-hammer (danh từ) nghĩa là búa nhổ đinh.
claw-hammer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của claw-hammer: giọng Mỹ (US) /ˈklɔ.ˈhæ.mɜː/.