clay
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kleɪ/
US/kleɪ/
giọng máy của trình duyệt
clay nghĩa là đất sét, sét, cơ thể người.
Nghĩa của clay
Danh từ
- Đất sét, sét.
- Nghĩa bóng Cơ thể người.
Dạng từ của clay
| Số nhiều | clays |
| Ngôi thứ ba số ít | clays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | claying |
| Quá khứ phân từ | clayed |
| Quá khứ | clayed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clay
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của clay
Cụm từ, thành ngữ với clay
- to wet (moisten) one's clay — Uống (nước...) nhấp giọng; Ống điếu bằng đất sét ((cũng) clay pipe).
- clay conduit — Cống sành.
- clay pigeon — Đĩa (bằng đất sét) ném tung lên để tập bắn.
Câu ví dụ với clay
- He shaped the statue from clay. Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
clay nghĩa là gì?
clay (danh từ) nghĩa là đất sét, sét, cơ thể người.
clay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clay: giọng Anh (UK) /kleɪ/, giọng Mỹ (US) /kleɪ/.