TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clay

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kleɪ/ US/kleɪ/ giọng máy của trình duyệt

clay nghĩa là đất sét, sét, cơ thể người.

Nghĩa của clay

Danh từ

  1. Đất sét, sét.
  2. Nghĩa bóng Cơ thể người.

Dạng từ của clay

Số nhiềuclays
Ngôi thứ ba số ítclays
Hiện tại phân từ (-ing)claying
Quá khứ phân từclayed
Quá khứclayed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clay

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của clay

Cụm từ, thành ngữ với clay

  • to wet (moisten) one's clay — Uống (nước...) nhấp giọng; Ống điếu bằng đất sét ((cũng) clay pipe).
  • clay conduit — Cống sành.
  • clay pigeon — Đĩa (bằng đất sét) ném tung lên để tập bắn.

Câu ví dụ với clay

  • He shaped the statue from clay. Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

clay nghĩa là gì?

clay (danh từ) nghĩa là đất sét, sét, cơ thể người.

clay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clay: giọng Anh (UK) /kleɪ/, giọng Mỹ (US) /kleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.