TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

claymore-mine

US/ˈkleɪ.ˌmɔr.ˈmɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

claymore-mine nghĩa là mìn định hướng.

Nghĩa của claymore-mine

Danh từ

  1. Quân sự Mìn định hướng.

Câu hỏi thường gặp

claymore-mine nghĩa là gì?

claymore-mine (danh từ) nghĩa là mìn định hướng.

claymore-mine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claymore-mine: giọng Mỹ (US) /ˈkleɪ.ˌmɔr.ˈmɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.