clean
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kliːn/
US/kliːn/
giọng máy của trình duyệt
clean nghĩa là sạch, sạch sẽ, sự lau sạch, sự rửa sạch.
Nghĩa của clean
Tính từ
- Sạch, sạch sẽ.
- a clean boyđứa trẻ sạch sẽ
- a clean roomcăn phòng sạch sẽ
- Nghĩa bóng Trong sạch không tội lỗi.
- a clean lifecuộc sống trong sạch
- Không lỗi, dễ đọc (bản in).
- Thẳng, không có mấu; không nham nhở.
- a sharp knife makes a clean cutdao bén cắt thẳng
- clean woodgỗ không có mấu
- Cân đối, đẹp.
- clean lineđường nét đẹp cân đối
- clean limbschân tay cân đối
- Nhanh, khéo gọn.
- a clean blowcú đấm gọn
- Kinh thánh Không bị ô uế; không bệnh tật.
- Có thể ăn thịt được.
Danh từ
- Sự lau sạch, sự rửa sạch, sự quét sạch.
- give it a good cleanlau cái đó cho thật sạch đi
Phó từ
- Hoàn toàn, hẳn.
- I clean forget about ittôi quên hẳn chuyện đó
- they got clean awaychúng đi mất, hoàn toàn không để lại dấu vết gì
- Sạch, sạch sẽ.
- to scrub the floor cleancọ sạch sàn
Ngoại động từ
- Lau chùi, rửa sạch, cạo sạch, đánh sạch, tẩy sạch, vét sạch, quét sạch.
- to clean clothestẩy quần áo
- to clean a roadquét đường
- to clean a potcạo nồi, đánh nồi
- to clean a wellvét giếng
- to clean a roomquét dọn phòng
- to clean one's teethđánh răng
Dạng từ của clean
| So sánh hơn | cleaner |
| So sánh nhất | cleanest |
| Số nhiều | cleans |
| Ngôi thứ ba số ít | cleans |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cleaning |
| Quá khứ phân từ | cleaned |
| Quá khứ | cleaned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clean
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của clean
Cụm từ, thành ngữ với clean
- as clean as new pin — Sạch như chùi.
- clean tongue — Cách ăn nói nhã nhặn.
- clean slate — (Nghĩa bóng) Tình trạng không một tí gì ràng buộc.
- to have clean hands in the matter — Không dính líu gì về việc đó.
- to make a clean sweep of — Quét sạch, hoàn toàn xoá bỏ.
- to clean down — Chải (ngựa); làm cho sạch, quét sạch (tường...).
- to clean out — Cạo, nạo, dọn sạch, làm cho sạch.
- to clean up — Dọn, dọn dẹp, dọn vệ sinh; sắp xếp gọn ghẽ; Hoàn thành công việc; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), lóng vớ được món tiền lớn.
- to be cleaned out — Nhẵn túi, cháy túi, sạch túi, bị bòn rút hết.
- clean copy — Bản sạch (viết lại cho sạch/đẹp).
- clean float — Thả nổi tự do.
- clean hand — (Nghĩa bóng) Sự trong trắng, sự vô tội.
- clean hand wants no washing — (Tục ngữ) Vô tội thì chẳng việc gì mà phải thanh minh.
- clean house — Quét tước thu dọn nhà cửa.
- clean out of — Hết sạch, không còn gì.
- clean the slate — Giũ trách nhiệm, bỏ nhiệm vụ.
Câu ví dụ với clean
- We have no access to clean water. Chúng tôi không tiếp cận được với nước sạch.
- I feel clean after taking a bath. Tôi cảm thấy sạch sẽ sau khi tắm xong.
- Luis is going to clean the microwave. Luis sẽ làm sạch chiếc lò vi sóng.
- I don't have any clean socks. Tôi không có nổi một đôi tất sạch.
- It took me three days to clean the room. Tôi mất ba ngày để dọn phòng.
- Tom asked Mary to help John clean the garage. Tom nhờ Mary giúp đỡ John dọn dẹp nhà xe.
- Mary asked Tom to help her clean her office. Mary nhờ Tom giúp cô dọn dẹp văn phòng của cô ấy.
- A clean fast is better than a dirty breakfast. Đói cho sạch, rách cho thơm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
clean nghĩa là gì?
clean (tính từ, danh từ, phó từ, ngoại động từ) nghĩa là sạch, sạch sẽ, sự lau sạch, sự rửa sạch.
clean phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clean: giọng Anh (UK) /kliːn/, giọng Mỹ (US) /kliːn/.