cleaning disk
giọng máy của trình duyệt
cleaning disk nghĩa là đĩa làm sạch.
Nghĩa của cleaning disk
Danh từ
- Tech Đĩa làm sạch.
Câu hỏi thường gặp
cleaning disk nghĩa là gì?
cleaning disk (danh từ) nghĩa là đĩa làm sạch.
cleaning disk nghĩa là đĩa làm sạch.
cleaning disk (danh từ) nghĩa là đĩa làm sạch.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.