cleaning
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkliːnɪŋ/
US/ˈkliːnɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
cleaning nghĩa là sự quét tước, sự dọn dẹp.
Nghĩa của cleaning
Danh từ
- Sự quét tước, sự dọn dẹp.
Dạng từ của cleaning
| Số nhiều | cleanings |
Họ từ của cleaning
Cụm từ, thành ngữ với cleaning
- cleaning disk — Đĩa làm sạch.
Câu ví dụ với cleaning
- I've been cleaning my room all morning. Tôi đã dành cả sáng để dọn phòng tôi.
- I'll be finished cleaning by 2:30. Tôi sẽ dọn dẹp xong trước 2:30
- I finished cleaning my room half an hour ago. Tôi đã dọn phòng xong từ nửa tiếng trước.
- She has a cleaning obsession. Cô ấy bị ám ảnh với việc dọn dẹp.
- They are busy cleaning their house because it's almost Christmas. Họ đang bận dọn nhà vì đã gần đến Giáng sinh rồi.
- Tom was cleaning. Tom đang dọn dẹp.
- Tom is cleaning. Tom đang dọn dẹp.
- Oh, that boy! He's gone out again to play without cleaning up his room. Oh, cậu bé đó lại ra ngoài chơi mà không dọn dẹp căn phòng của cậu ấy.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cleaning nghĩa là gì?
cleaning (danh từ) nghĩa là sự quét tước, sự dọn dẹp.
cleaning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cleaning: giọng Anh (UK) /ˈkliːnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkliːnɪŋ/.