TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clear off

giọng máy của trình duyệt

clear off nghĩa là trả hết, thanh toán.

Nghĩa của clear off

Cụm động từ

  1. Trả hết, thanh toán (nợ nần...).

Dạng từ của clear off

Ngôi thứ ba số ítclears off
Hiện tại phân từ (-ing)clearing off
Quá khứ phân từcleared off
Quá khứcleared off

Câu hỏi thường gặp

clear off nghĩa là gì?

clear off (cụm động từ) nghĩa là trả hết, thanh toán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.