clear one's throat
giọng máy của trình duyệt
clear one's throat nghĩa là tằng hắng, đằng hắng.
Nghĩa của clear one's throat
Cụm động từ
- Tằng hắng, đằng hắng, dặng hắng, hắng giọng.
Dạng từ của clear one's throat
| Ngôi thứ ba số ít | clears one's throat |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clearing one's throat |
| Quá khứ phân từ | cleared one's throat |
| Quá khứ | cleared one's throat |
Câu hỏi thường gặp
clear one's throat nghĩa là gì?
clear one's throat (cụm động từ) nghĩa là tằng hắng, đằng hắng.