clearable
US/ˈklɪ.rə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
clearable nghĩa là Xem clear.
Nghĩa của clearable
Tính từ
- Xem clear
Dạng từ của clearable
| So sánh hơn | more clearable |
| So sánh nhất | most clearable |
Câu hỏi thường gặp
clearable nghĩa là gì?
clearable (tính từ) nghĩa là Xem clear.
clearable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clearable: giọng Mỹ (US) /ˈklɪ.rə.bᵊl/.