clearcole
giọng máy của trình duyệt
clearcole nghĩa là Lớp sơn lót màu trắng.
Nghĩa của clearcole
Danh từ
- Lớp sơn lót màu trắng.
Ngoại động từ
- Sơn lót một lớp sơn trắng.
Dạng từ của clearcole
| Ngôi thứ ba số ít | clearcoles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clearcoling |
| Quá khứ phân từ | clearcoled |
| Quá khứ | clearcoled |
Câu hỏi thường gặp
clearcole nghĩa là gì?
clearcole (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là Lớp sơn lót màu trắng.