TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clearcole

giọng máy của trình duyệt

clearcole nghĩa là Lớp sơn lót màu trắng.

Nghĩa của clearcole

Danh từ

  1. Lớp sơn lót màu trắng.

Ngoại động từ

  1. Sơn lót một lớp sơn trắng.

Dạng từ của clearcole

Ngôi thứ ba số ítclearcoles
Hiện tại phân từ (-ing)clearcoling
Quá khứ phân từclearcoled
Quá khứclearcoled

Câu hỏi thường gặp

clearcole nghĩa là gì?

clearcole (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là Lớp sơn lót màu trắng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.