clearly
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈklɪəli/
US/ˈklɪɚli/
giọng máy của trình duyệt
clearly nghĩa là rõ ràng, sáng sủa, cố nhiên, hẳn đi rồi.
Nghĩa của clearly
Phó từ
- Rõ ràng, sáng sủa, sáng tỏ.
- to speak clearlynói rõ ràng
- Cố nhiên, hẳn đi rồi (trong câu trả lời).
Dạng từ của clearly
| So sánh hơn | more clearly |
| So sánh nhất | most clearly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clearly
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với clearly
- Tom clearly isn't happy to be here. Tom rõ ràng là không vui khi ở đây.
- I don't see it as clearly anymore. Tôi không thấy rõ như trước nữa.
- This is clearly wrong. Điều này rõ ràng là sai.
- I didn't hear you clearly. Would you please say it again? Tôi nghe không rõ, làm ơn lặp lại.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
clearly nghĩa là gì?
clearly (phó từ) nghĩa là rõ ràng, sáng sủa, cố nhiên, hẳn đi rồi.
clearly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clearly: giọng Anh (UK) /ˈklɪəli/, giọng Mỹ (US) /ˈklɪɚli/.