TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clearstarch

giọng máy của trình duyệt

clearstarch nghĩa là hồ.

Nghĩa của clearstarch

Ngoại động từ

  1. Hồ (quần áo).

Dạng từ của clearstarch

Ngôi thứ ba số ítclearstarches
Hiện tại phân từ (-ing)clearstarching
Quá khứ phân từclearstarched
Quá khứclearstarched

Câu hỏi thường gặp

clearstarch nghĩa là gì?

clearstarch (ngoại động từ) nghĩa là hồ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.