clearstarch
giọng máy của trình duyệt
clearstarch nghĩa là hồ.
Nghĩa của clearstarch
Ngoại động từ
- Hồ (quần áo).
Dạng từ của clearstarch
| Ngôi thứ ba số ít | clearstarches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clearstarching |
| Quá khứ phân từ | clearstarched |
| Quá khứ | clearstarched |
Câu hỏi thường gặp
clearstarch nghĩa là gì?
clearstarch (ngoại động từ) nghĩa là hồ.