cleft chin
giọng máy của trình duyệt
cleft chin nghĩa là cằm chẻ.
Nghĩa của cleft chin
Danh từ
- Cằm chẻ.
Dạng từ của cleft chin
| Số nhiều | cleft chins |
Câu hỏi thường gặp
cleft chin nghĩa là gì?
cleft chin (danh từ) nghĩa là cằm chẻ.
cleft chin nghĩa là cằm chẻ.
| Số nhiều | cleft chins |
cleft chin (danh từ) nghĩa là cằm chẻ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.