clerk of the works
giọng máy của trình duyệt
clerk of the works nghĩa là đốc công.
Nghĩa của clerk of the works
Cụm từ
- Đốc công (trông nom việc xây dựng nhà cửa).
Câu hỏi thường gặp
clerk of the works nghĩa là gì?
clerk of the works (cụm từ) nghĩa là đốc công.