clerk
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/klɑːk/
US/klɝk/
giọng máy của trình duyệt
clerk nghĩa là người thư ký, tu sĩ, giáo sĩ, làm thư ký.
Nghĩa của clerk
Danh từ
- Người thư ký.
- a bank clerkthư ký ngân hàng
- chief clerkchánh văn phòng
- clerk of the Courtviên lục sự
- Tu sĩ, giáo sĩ, mục sư ((cũng) clerk in holy orders).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người giúp việc bán hàng, nhân viên bán hàng.
- Từ cổ,nghĩa cổ Người biết đọc biết viết.
- to be no great clerklà người không đọc thông viết thạo
Nội động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Làm thư ký.
Dạng từ của clerk
| Số nhiều | clerks |
| Ngôi thứ ba số ít | clerks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clerking |
| Quá khứ phân từ | clerked |
| Quá khứ | clerked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clerk
Đồng nghĩa
Họ từ của clerk
Cụm từ, thành ngữ với clerk
- clerk of the weather — (Đùa cợt) Nhà nghiên cứu khí tượng; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) giám đốc nha khí tượng; Ông khí tượng (khí tượng nhân cách hoá).
- clerk of the works — Đốc công (trông nom việc xây dựng nhà cửa).
Câu hỏi thường gặp
clerk nghĩa là gì?
clerk (danh từ, nội động từ) nghĩa là người thư ký, tu sĩ, giáo sĩ, làm thư ký.
clerk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clerk: giọng Anh (UK) /klɑːk/, giọng Mỹ (US) /klɝk/.