TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clerk

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/klɑːk/ US/klɝk/ giọng máy của trình duyệt

clerk nghĩa là người thư ký, tu sĩ, giáo sĩ, làm thư ký.

Nghĩa của clerk

Danh từ

  1. Người thư ký.
    • a bank clerkthư ký ngân hàng
    • chief clerkchánh văn phòng
    • clerk of the Courtviên lục sự
  2. Tu sĩ, giáo sĩ, mục sư ((cũng) clerk in holy orders).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người giúp việc bán hàng, nhân viên bán hàng.
  4. Từ cổ,nghĩa cổ Người biết đọc biết viết.
    • to be no great clerklà người không đọc thông viết thạo

Nội động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Làm thư ký.

Dạng từ của clerk

Số nhiềuclerks
Ngôi thứ ba số ítclerks
Hiện tại phân từ (-ing)clerking
Quá khứ phân từclerked
Quá khứclerked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clerk

Đồng nghĩa

Họ từ của clerk

Cụm từ, thành ngữ với clerk

  • clerk of the weather — (Đùa cợt) Nhà nghiên cứu khí tượng; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) giám đốc nha khí tượng; Ông khí tượng (khí tượng nhân cách hoá).
  • clerk of the works — Đốc công (trông nom việc xây dựng nhà cửa).

Câu hỏi thường gặp

clerk nghĩa là gì?

clerk (danh từ, nội động từ) nghĩa là người thư ký, tu sĩ, giáo sĩ, làm thư ký.

clerk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clerk: giọng Anh (UK) /klɑːk/, giọng Mỹ (US) /klɝk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.