TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cliffy

US/ˈklɪ.fi/ giọng máy của trình duyệt

cliffy nghĩa là có nhiều vách đá, cheo leo.

Nghĩa của cliffy

Tính từ

  1. Có nhiều vách đá, cheo leo.

Dạng từ của cliffy

So sánh hơncliffier
So sánh nhấtcliffiest
Số nhiềucliffies

Họ từ của cliffy

Câu hỏi thường gặp

cliffy nghĩa là gì?

cliffy (tính từ) nghĩa là có nhiều vách đá, cheo leo.

cliffy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cliffy: giọng Mỹ (US) /ˈklɪ.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.