cliffy
US/ˈklɪ.fi/
giọng máy của trình duyệt
cliffy nghĩa là có nhiều vách đá, cheo leo.
Nghĩa của cliffy
Tính từ
- Có nhiều vách đá, cheo leo.
Dạng từ của cliffy
| So sánh hơn | cliffier |
| So sánh nhất | cliffiest |
| Số nhiều | cliffies |
Họ từ của cliffy
Câu hỏi thường gặp
cliffy nghĩa là gì?
cliffy (tính từ) nghĩa là có nhiều vách đá, cheo leo.
cliffy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cliffy: giọng Mỹ (US) /ˈklɪ.fi/.