TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

climactically

US/klɑɪ.ˈmæk.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

climactically nghĩa là Xem climactic.

Nghĩa của climactically

Phó từ

  1. Xem climactic

Dạng từ của climactically

So sánh hơnmore climactically
So sánh nhấtmost climactically

Câu hỏi thường gặp

climactically nghĩa là gì?

climactically (phó từ) nghĩa là Xem climactic.

climactically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của climactically: giọng Mỹ (US) /klɑɪ.ˈmæk.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.