climactically
US/klɑɪ.ˈmæk.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt
climactically nghĩa là Xem climactic.
Nghĩa của climactically
Phó từ
- Xem climactic
Dạng từ của climactically
| So sánh hơn | more climactically |
| So sánh nhất | most climactically |
Câu hỏi thường gặp
climactically nghĩa là gì?
climactically (phó từ) nghĩa là Xem climactic.
climactically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của climactically: giọng Mỹ (US) /klɑɪ.ˈmæk.tɪ.kəl.li/.