climb-down
US/ˈklɑɪm.ˈdɑʊn/
giọng máy của trình duyệt
climb-down nghĩa là sự trèo xuống, sự tụt xuống, sự thụt lùi.
Nghĩa của climb-down
Danh từ
- Sự trèo xuống, sự tụt xuống.
- Sự thụt lùi.
- Sự chịu thua, sự nhượng bộ.
Dạng từ của climb-down
| Số nhiều | climb downs |
| Ngôi thứ ba số ít | climbs down |
| Hiện tại phân từ (-ing) | climbing down |
| Quá khứ phân từ | climbed down |
| Quá khứ | climbed down |
Câu hỏi thường gặp
climb-down nghĩa là gì?
climb-down (danh từ) nghĩa là sự trèo xuống, sự tụt xuống, sự thụt lùi.
climb-down phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của climb-down: giọng Mỹ (US) /ˈklɑɪm.ˈdɑʊn/.