climbable
US/ˈklɑɪ.mə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
climbable nghĩa là Xem climb.
Nghĩa của climbable
Tính từ
- Xem climb
Dạng từ của climbable
| So sánh hơn | more climbable |
| So sánh nhất | most climbable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với climbable
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
climbable nghĩa là gì?
climbable (tính từ) nghĩa là Xem climb.
climbable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của climbable: giọng Mỹ (US) /ˈklɑɪ.mə.bᵊl/.