TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

climbable

US/ˈklɑɪ.mə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

climbable nghĩa là Xem climb.

Nghĩa của climbable

Tính từ

  1. Xem climb

Dạng từ của climbable

So sánh hơnmore climbable
So sánh nhấtmost climbable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với climbable

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

climbable nghĩa là gì?

climbable (tính từ) nghĩa là Xem climb.

climbable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của climbable: giọng Mỹ (US) /ˈklɑɪ.mə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.