clincher
US/ˈklɪn.tʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
clincher nghĩa là lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép.
Nghĩa của clincher
Danh từ
- Lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép.
- that's a clincher for himlý lẽ đanh thép ấy làm cho nó cứng họng
Dạng từ của clincher
| Số nhiều | clinchers |
Họ từ của clincher
Câu hỏi thường gặp
clincher nghĩa là gì?
clincher (danh từ) nghĩa là lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép.
clincher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clincher: giọng Mỹ (US) /ˈklɪn.tʃɜː/.