TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clinch

UK/klɪnt͡ʃ/ US/klɪnt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

clinch nghĩa là sự đóng gập đầu, sự ghì chặt, sự siết chặt, đập bẹt.

Nghĩa của clinch

Danh từ

  1. Sự đóng gập đầu (đinh).
  2. Sự ghì chặt, sự siết chặt.
  3. Hàng hải Múi dây buộc vào vòng neo.
  4. Thể dục, thể thao Thế ôm sát người mà đánh (quyền Anh).

Ngoại động từ

  1. Đập bẹt (đầu đinh); đóng gập (đầu đinh).
  2. Hàng hải Buộc (dây) vào vòng neo.
  3. Giải quyết, thanh toán (một vấn đề...); ký kết (một hiệp ước...).
    • that clinches itviệc thế là được giải quyết rồi không còn gì phải nói nữa
  4. Xác nhận, làm cho không bác lại được (lý lẽ).

Nội động từ

  1. Bị đóng gập đầu lại (đinh).
  2. Bị ghì chặt, bị siết chặt.
  3. Thể dục, thể thao Ôm sát người mà đánh (quyền Anh).

Dạng từ của clinch

Ngôi thứ ba số ítclinches
Hiện tại phân từ (-ing)clinching
Quá khứ phân từclinched
Quá khứclinched
Số nhiềuclinches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clinch

Đồng nghĩa

Họ từ của clinch

Câu hỏi thường gặp

clinch nghĩa là gì?

clinch (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự đóng gập đầu, sự ghì chặt, sự siết chặt, đập bẹt.

clinch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clinch: giọng Anh (UK) /klɪnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /klɪnt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.