TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cline

UK/klaɪn/ US/klaɪn/ giọng máy của trình duyệt

cline nghĩa là Tập hợp những điểm dị biệt giữa những sinh vật đồng loại.

Nghĩa của cline

Danh từ

  1. Tập hợp những điểm dị biệt giữa những sinh vật đồng loại.

Dạng từ của cline

Số nhiềuclines

Họ từ của cline

Câu hỏi thường gặp

cline nghĩa là gì?

cline (danh từ) nghĩa là Tập hợp những điểm dị biệt giữa những sinh vật đồng loại.

cline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cline: giọng Anh (UK) /klaɪn/, giọng Mỹ (US) /klaɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.