TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clingstone

US/ˈklɪŋ.ˌstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

clingstone nghĩa là quả mơ nho.

Nghĩa của clingstone

Danh từ

  1. Thuộc Quả mơ nho.

Dạng từ của clingstone

Số nhiềuclingstones

Câu hỏi thường gặp

clingstone nghĩa là gì?

clingstone (danh từ) nghĩa là quả mơ nho.

clingstone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clingstone: giọng Mỹ (US) /ˈklɪŋ.ˌstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.