TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clinical death

giọng máy của trình duyệt

clinical death nghĩa là chết lâm sàng.

Nghĩa của clinical death

Danh từ

  1. Chết lâm sàng.

Dạng từ của clinical death

Số nhiềuclinical deaths

Câu hỏi thường gặp

clinical death nghĩa là gì?

clinical death (danh từ) nghĩa là chết lâm sàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.