clinical
Cấp độ C1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈklɪn.ɪ.kəl/
US/ˈklɪn.ɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
clinical nghĩa là buồng bệnh, ở buồng bệnh.
Nghĩa của clinical
Tính từ
- Thuộc Buồng bệnh, ở buồng bệnh, (thuộc) lâm sàng.
- clinical lecturesbài giảng ở buồng bệnh
Dạng từ của clinical
| So sánh hơn | more clinical |
| So sánh nhất | most clinical |
| Số nhiều | clinicals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clinical
Đồng nghĩa
Họ từ của clinical
Cụm từ, thành ngữ với clinical
- clinical record — Lịch sử bệnh.
- clinical thermometer — Cái cặp sốt.
- clinical death — Chết lâm sàng.
- clinical psychology — Tâm lý học lâm sàng.
Câu hỏi thường gặp
clinical nghĩa là gì?
clinical (tính từ) nghĩa là buồng bệnh, ở buồng bệnh.
clinical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clinical: giọng Anh (UK) /ˈklɪn.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈklɪn.ɪ.kəl/.