TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clinical

Cấp độ C1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈklɪn.ɪ.kəl/ US/ˈklɪn.ɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

clinical nghĩa là buồng bệnh, ở buồng bệnh.

Nghĩa của clinical

Tính từ

  1. Thuộc Buồng bệnh, ở buồng bệnh, (thuộc) lâm sàng.
    • clinical lecturesbài giảng ở buồng bệnh

Dạng từ của clinical

So sánh hơnmore clinical
So sánh nhấtmost clinical
Số nhiềuclinicals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clinical

Đồng nghĩa

Họ từ của clinical

Cụm từ, thành ngữ với clinical

  • clinical record — Lịch sử bệnh.
  • clinical thermometer — Cái cặp sốt.
  • clinical death — Chết lâm sàng.
  • clinical psychology — Tâm lý học lâm sàng.

Câu hỏi thường gặp

clinical nghĩa là gì?

clinical (tính từ) nghĩa là buồng bệnh, ở buồng bệnh.

clinical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clinical: giọng Anh (UK) /ˈklɪn.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈklɪn.ɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.