TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clinical psychology

giọng máy của trình duyệt

clinical psychology nghĩa là tâm lý học lâm sàng.

Nghĩa của clinical psychology

Danh từ

  1. Tâm lý học lâm sàng.

Câu hỏi thường gặp

clinical psychology nghĩa là gì?

clinical psychology (danh từ) nghĩa là tâm lý học lâm sàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.