TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clinical record

giọng máy của trình duyệt

clinical record nghĩa là lịch sử bệnh.

Nghĩa của clinical record

Cụm từ

  1. Lịch sử bệnh.

Câu hỏi thường gặp

clinical record nghĩa là gì?

clinical record (cụm từ) nghĩa là lịch sử bệnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.