clinical record
giọng máy của trình duyệt
clinical record nghĩa là lịch sử bệnh.
Nghĩa của clinical record
Cụm từ
- Lịch sử bệnh.
Câu hỏi thường gặp
clinical record nghĩa là gì?
clinical record (cụm từ) nghĩa là lịch sử bệnh.
clinical record nghĩa là lịch sử bệnh.
clinical record (cụm từ) nghĩa là lịch sử bệnh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.