TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clinical thermometer

giọng máy của trình duyệt

clinical thermometer nghĩa là cái cặp sốt.

Nghĩa của clinical thermometer

Cụm từ

  1. Cái cặp sốt.

Câu hỏi thường gặp

clinical thermometer nghĩa là gì?

clinical thermometer (cụm từ) nghĩa là cái cặp sốt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.