clinometric
giọng máy của trình duyệt
clinometric nghĩa là Xem clinometer.
Nghĩa của clinometric
Tính từ
- Xem clinometer
Câu hỏi thường gặp
clinometric nghĩa là gì?
clinometric (tính từ) nghĩa là Xem clinometer.
clinometric nghĩa là Xem clinometer.
clinometric (tính từ) nghĩa là Xem clinometer.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.