TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clinstone

giọng máy của trình duyệt

clinstone nghĩa là Fonolit.

Nghĩa của clinstone

Danh từ

  1. Khoáng chất Fonolit.

Câu hỏi thường gặp

clinstone nghĩa là gì?

clinstone (danh từ) nghĩa là Fonolit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.