TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cliometrics

UK/ˌklaɪəʊˈmɛtɹɪks/ giọng máy của trình duyệt

cliometrics nghĩa là sử lượng.

Nghĩa của cliometrics

Danh từ

  1. Kinh tế học Sử lượng.

Câu hỏi thường gặp

cliometrics nghĩa là gì?

cliometrics (danh từ) nghĩa là sử lượng.

cliometrics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cliometrics: giọng Anh (UK) /ˌklaɪəʊˈmɛtɹɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.