clipping circuit
US/ˈklɪp.piɳ ˈsɜː.kət/
giọng máy của trình duyệt
clipping circuit nghĩa là mạch xén đầu, mạch hạn chế.
Nghĩa của clipping circuit
Danh từ
- Tech Mạch xén đầu, mạch hạn chế (biên độ).
Câu hỏi thường gặp
clipping circuit nghĩa là gì?
clipping circuit (danh từ) nghĩa là mạch xén đầu, mạch hạn chế.
clipping circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clipping circuit: giọng Mỹ (US) /ˈklɪp.piɳ ˈsɜː.kət/.