TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clipping circuit

US/ˈklɪp.piɳ ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt

clipping circuit nghĩa là mạch xén đầu, mạch hạn chế.

Nghĩa của clipping circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch xén đầu, mạch hạn chế (biên độ).

Câu hỏi thường gặp

clipping circuit nghĩa là gì?

clipping circuit (danh từ) nghĩa là mạch xén đầu, mạch hạn chế.

clipping circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clipping circuit: giọng Mỹ (US) /ˈklɪp.piɳ ˈsɜː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.