TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clipping

UK/ˈklɪpɪŋ/ US/ˈklɪpɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

clipping nghĩa là sự cắt, sự xén, bài báo cắt ra, sắc.

Nghĩa của clipping

Danh từ

  1. Sự cắt, sự xén.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Bài báo cắt ra.
  3. Mẩu cắt ra.

Tính từ

  1. Sắc.
  2. Nhanh.
  3. Từ lóng Cừ, tuyệt, chiến.

Dạng từ của clipping

Số nhiềuclippings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clipping

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với clipping

  • to come in clipping time — Đến rất đúng giờ.
  • clipping circuit — Mạch xén đầu, mạch hạn chế (biên độ).

Câu hỏi thường gặp

clipping nghĩa là gì?

clipping (danh từ, tính từ) nghĩa là sự cắt, sự xén, bài báo cắt ra, sắc.

clipping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clipping: giọng Anh (UK) /ˈklɪpɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈklɪpɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.