TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cloacal

UK/kləʊˈeɪkəl/ US/kloʊˈeɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

cloacal nghĩa là Xem cloaca.

Nghĩa của cloacal

Tính từ

  1. Xem cloaca

Câu hỏi thường gặp

cloacal nghĩa là gì?

cloacal (tính từ) nghĩa là Xem cloaca.

cloacal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cloacal: giọng Anh (UK) /kləʊˈeɪkəl/, giọng Mỹ (US) /kloʊˈeɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.