clog
UK/klɒɡ/
US/klɑɡ/
giọng máy của trình duyệt
clog nghĩa là cái còng, sự cản trở, điều trở ngại, còng chân.
Nghĩa của clog
Danh từ
- Cái còng (buộc vào chân ngựa... cho khỏi chạy).
- Sự cản trở; điều trở ngại, vật chướng ngại.
- Chiếc guốc.
Ngoại động từ
- Còng chân (ngựa).
- Cản trở; làm trở ngại.
- Bít kín, lấp lại, làm kẹt, làm tắc.
- the pipe was clogged with dirtống dẫn bị tắc vì cáu bẩn
Nội động từ
- Bị bít lại, bị kẹt, bị tắc.
Dạng từ của clog
| Số nhiều | clogs |
| Ngôi thứ ba số ít | clogs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clogging |
| Quá khứ phân từ | clogged |
| Quá khứ | clogged |
Họ từ của clog
Câu hỏi thường gặp
clog nghĩa là gì?
clog (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái còng, sự cản trở, điều trở ngại, còng chân.
clog phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clog: giọng Anh (UK) /klɒɡ/, giọng Mỹ (US) /klɑɡ/.