TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clog

UK/klɒɡ/ US/klɑɡ/ giọng máy của trình duyệt

clog nghĩa là cái còng, sự cản trở, điều trở ngại, còng chân.

Nghĩa của clog

Danh từ

  1. Cái còng (buộc vào chân ngựa... cho khỏi chạy).
  2. Sự cản trở; điều trở ngại, vật chướng ngại.
  3. Chiếc guốc.

Ngoại động từ

  1. Còng chân (ngựa).
  2. Cản trở; làm trở ngại.
  3. Bít kín, lấp lại, làm kẹt, làm tắc.
    • the pipe was clogged with dirtống dẫn bị tắc vì cáu bẩn

Nội động từ

  1. Bị bít lại, bị kẹt, bị tắc.

Dạng từ của clog

Số nhiềuclogs
Ngôi thứ ba số ítclogs
Hiện tại phân từ (-ing)clogging
Quá khứ phân từclogged
Quá khứclogged

Họ từ của clog

Câu hỏi thường gặp

clog nghĩa là gì?

clog (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái còng, sự cản trở, điều trở ngại, còng chân.

clog phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clog: giọng Anh (UK) /klɒɡ/, giọng Mỹ (US) /klɑɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.