clonic
UK/ˈklɒn.ɪk/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈklɑ.nɪk/ giọng máy của trình duyệt
clonic nghĩa là Xem clonus.
Nghĩa của clonic
Tính từ
- Xem clonus
Dạng từ của clonic
| So sánh hơn | more clonic |
| So sánh nhất | most clonic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clonic
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
clonic nghĩa là gì?
clonic (tính từ) nghĩa là Xem clonus.
clonic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clonic: giọng Anh (UK) /ˈklɒn.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈklɑ.nɪk/.