TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clonic

UK/ˈklɒn.ɪk/ giọng máy của trình duyệt US/ˈklɑ.nɪk/ giọng máy của trình duyệt

clonic nghĩa là Xem clonus.

Nghĩa của clonic

Tính từ

  1. Xem clonus

Dạng từ của clonic

So sánh hơnmore clonic
So sánh nhấtmost clonic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clonic

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

clonic nghĩa là gì?

clonic (tính từ) nghĩa là Xem clonus.

clonic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clonic: giọng Anh (UK) /ˈklɒn.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈklɑ.nɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.