TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

close-tongued

giọng máy của trình duyệt

close-tongued nghĩa là kín miệng.

Nghĩa của close-tongued

Tính từ

  1. Kín miệng.

Dạng từ của close-tongued

So sánh hơnmore close-tongued
So sánh nhấtmost close-tongued

Câu hỏi thường gặp

close-tongued nghĩa là gì?

close-tongued (tính từ) nghĩa là kín miệng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.