TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

closed circuit

giọng máy của trình duyệt

closed circuit nghĩa là mạch kín.

Nghĩa của closed circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch kín.

Dạng từ của closed circuit

Số nhiềuclosed circuits

Câu hỏi thường gặp

closed circuit nghĩa là gì?

closed circuit (danh từ) nghĩa là mạch kín.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.