TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

closed circuit television

giọng máy của trình duyệt

closed circuit television nghĩa là System hệ thống truyền hình nội bộ.

Nghĩa của closed circuit television

Danh từ

  1. Tech System hệ thống truyền hình nội bộ.

Dạng từ của closed circuit television

Số nhiềuclosed-circuit televisions

Câu hỏi thường gặp

closed circuit television nghĩa là gì?

closed circuit television (danh từ) nghĩa là System hệ thống truyền hình nội bộ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.